
10:14 - 16/03/2026
Từ nước thải thành tài nguyên: Một sáng kiến quản lý nước cộng đồng ở ĐBSCL
Nuôi cá lóc là một hoạt động sinh kế quan trọng tại nhiều địa phương ở Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, giống như nhiều hệ thống nuôi trồng thủy sản khác trong khu vực, nghề nuôi cá lóc cũng đối mặt với một thách thức quen thuộc: nước thải từ ao nuôi.
Một thực tế phổ biến ở phần lớn các hộ nuôi là xả trực tiếp nước thải ao nuôi ra sông và kênh rạch công cộng. Vào mùa khô, khi các cống ngăn mặn đóng lại, việc trao đổi nước bị hạn chế, khiến các chất ô nhiễm tích tụ trong thủy vực. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng môi trường nước và là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến dịch bệnh trên cá, làm tăng tỷ lệ hao hụt. Trong nhiều trường hợp, người nuôi gần như không có lợi nhuận, thậm chí thua lỗ nếu không sử dụng thuốc nhiều hơn mức cho phép.
Tại ấp Chánh Hội A, xã Hùng Hòa, tỉnh Vĩnh Long, một nhóm nhỏ các hộ nông dân đang thử nghiệm một cách tiếp cận khác – một cách tiếp cận có thể mang lại những bài học về sử dụng nước hiệu quả hơn trong các hệ thống sản xuất nông nghiệp tích hợp.
Kết nối nuôi thủy sản và vườn dừa
Sáng kiến thí điểm này do HTX Sản vật Mekong khởi xướng, với sự tham gia của sáu hộ gia đình liền kề đang canh tác tổng hợp gồm vườn dừa, chăn nuôi và nuôi cá lóc.
Một nửa số hộ đang nuôi cá lóc và phát sinh nước thải từ ao nuôi. Các hộ còn lại là những người trồng dừa kết hợp chăn nuôi, với hệ thống kênh mương nội bộ chạy xen kẽ giữa các hàng cây.
Thay vì quản lý nước riêng lẻ như trước đây, các hộ đã đồng thuận thí điểm việc kết nối hệ thống kênh mương của mình và quản lý chúng theo cách phối hợp hơn.
Ý tưởng là nước thải từ ao cá sẽ chảy vào các mương ở vị trí thấp nhất, nơi được thiết kế các biện pháp lọc tự nhiên. Từ đó, nước tiếp tục lưu thông qua hệ thống mương nội bộ trong vườn dừa. Cách làm này cho phép nước ao nuôi được tuần hoàn, giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nguồn nước từ kênh rạch công cộng – nơi chất lượng vệ sinh khó kiểm soát. Ngoài ra, lớp bùn lắng giàu dinh dưỡng có thể được tận dụng để bón cho cây trồng.
Khảo sát hệ thống hạ tầng sẵn có
Trước khi triển khai mô hình, các chuyên gia từ Viện Khoa học Công nghệ Môi trường – Trường Đại học Trà Vinh đã tiến hành đánh giá chi tiết khu vực. Kết quả cho thấy sáu hộ nông dân thực tế đã sở hữu một hệ thống hạ tầng nước khá đáng kể với tổng dung tích trữ nước khoảng 58.000 m³. Nếu được nạo vét và cải thiện kết nối, khả năng trữ nước của hệ thống này có thể tăng lên gần 80.000 m³.
Nói cách khác, nền tảng cho một hệ thống quản lý nước cộng đồng thực ra đã tồn tại sẵn trong khu vực.
Thí điểm mô hình quản lý nước cộng đồng
Dựa trên kết quả nghiên cứu, sáu hộ gia đình cùng với HTX Sản vật Mekong đã ký kết một thỏa thuận hợp tác để triển khai thí điểm mô hình quản lý nước cộng đồng và tuần hoàn nước.
Theo kế hoạch, hệ thống kênh mương hiện hữu sẽ được dọn dẹp, nạo vét và kết nối lại để phục vụ nhiều mục đích thực tiễn:
– Trữ nước cho mùa khô
– Cung cấp nước tưới cho vườn dừa
– Tiếp nhận và xử lý tự nhiên nước thải từ ao nuôi
– Tuần hoàn nước sau xử lý cho ao cá và phục vụ chăn nuôi
HTX sẽ hỗ trợ các công việc cải tạo ban đầu, bao gồm dọn dẹp kênh mương và nạo vét bùn lắng.
Nâng cao hiệu quả sản xuất
Bên cạnh lợi ích môi trường, sáng kiến này còn hướng tới việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên trong hệ thống sản xuất nông hộ. Khi dòng nước được lưu thông tốt hơn, lượng chất thải hữu cơ và nguy cơ dịch bệnh trong ao nuôi có thể giảm. Đồng thời, nguồn nước giàu dinh dưỡng từ ao cá có thể góp phần bón cho cây dừa.
Với việc quản lý đất tốt hơn, các hộ nông dân có thể cân nhắc trồng thêm các loại cây chịu mát như ca cao dưới tán dừa, tạo thêm nguồn thu nhập trên cùng một diện tích đất.
Mục tiêu của mô hình không chỉ là giảm xả thải ra môi trường, mà còn xây dựng một chu trình nước nội bộ hiệu quả hơn trong hệ thống nông nghiệp của nông hộ.
Một mô hình có ý nghĩa rộng hơn
Đối với các doanh nghiệp nông nghiệp, mô hình thí điểm này cho thấy một thực tế quan trọng: nhiều cộng đồng nông thôn ở Đồng bằng sông Cửu Long đã sở hữu hệ thống hạ tầng nước khá lớn nhưng vẫn chưa được khai thác hết tiềm năng.
Các mương vườn, kênh nội bộ và ao nuôi thường được quản lý riêng lẻ theo từng hộ. Nhưng khi được kết nối và quản lý phối hợp, chúng có thể tạo thành một mạng lưới nước chung giúp hệ thống sản xuất trở nên hiệu quả và linh hoạt hơn.
Trong bối cảnh khu vực đang chịu áp lực ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu, khan hiếm nước và các yêu cầu môi trường ngày càng chặt chẽ, những mô hình quản lý nước dựa vào cộng đồng như vậy có thể trở nên ngày càng quan trọng.
Sáng kiến ở Chánh Hội A vẫn đang ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, mô hình này cho thấy rằng khi nông dân hợp tác với nhau – cùng với sự hỗ trợ của các tổ chức kỹ thuật – những hệ thống nước sẵn có trong nông thôn hoàn toàn có thể trở thành nguồn lực sản xuất có giá trị.
Đôi khi, đổi mới hiệu quả nhất không đến từ việc xây dựng hạ tầng mới mà đến từ việc kết nối những gì người nông dân đã có sẵn.
Kim Thanh (TGHN)
Ngày đăng: 16/3/2026





















































Ý kiến của bạn về bài viết
Không có chức năng bình luận cho bài viết này