
11:29 - 03/03/2026
Khi con người đối diện với trí tuệ nhân tạo và khoa học thần kinh
Có một câu hỏi mà mỗi thế hệ đều phải đối mặt: Tôi là ai, và sự tồn tại của tôi có ý nghĩa gì?
Câu hỏi này đã ám ảnh các nhà triết học từ thời cổ đại, từ những suy tư của Socrates cho đến những tranh luận sôi nổi trong các quán cà phê Paris những năm 1940, nhưng mỗi thời đại lại tìm ra những cách thức riêng để đặt câu hỏi này, và mỗi thời đại lại có những lý do riêng để cảm thấy câu hỏi ấy trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.
AI đang trở thành một hiện sinh, hay chúng ta đang trở thành cỗ máy?
Chúng ta đang sống trong thời đại mà một số triết gia gọi là “trào lưu thứ ba” của chủ thuyết Hiện sinh – Neuroexistentialism, Hiện sinh Thần kinh.
Vậy trào lưu này đồng vọng từ đâu? Các triết gia như Gregg Caruso, Owen Flanagan cho rằng chúng ta đang đối mặt với mối đe dọa tinh vi hơn: nguy cơ đánh mất căn tính và bản thể của chính con người. Không phải cái chết của Thượng đế, không phải sự sụp đổ đạo đức bởi chiến tranh, mà là nguy cơ rằng tính người, sự tự chủ, ý chí tự do, ý thức về bản ngã, có thể chỉ là ảo giác – khi trí tuệ nhân tạo đe dọa làm lỗi thời những gì chúng ta nghĩ là độc đáo ở con người, khi khoa học thần kinh giải mã não bộ theo cách có thể khiến “cái tôi” chỉ còn là một mô hình hữu dụng.
Hãy bắt đầu với trí tuệ nhân tạo, nỗi ám ảnh đang rung chuyển định nghĩa về con người như cây sậy biết suy tư. Châm ngôn nổi tiếng của Sartre: “Hiện hữu có trước bản chất” – con người không được sinh ra với mục đích có sẵn, không giống cỗ máy được thiết kế để thực hiện chức năng cụ thể. Chúng ta hiện hữu trước, rồi qua những lựa chọn và hành trang, tự định hình mình là ai. Chúng ta không là bác sĩ hay nghệ sĩ – chúng ta chọn lựa và trở thành những hiện sinh đó qua hành động.
Trong thời đại AI, chúng ta đang đối mặt với dạng ngụy tín mới – “thuyết định mệnh thuật toán.” Spotify định hình sở thích âm nhạc, LinkedIn định hình “dung mạo nghề nghiệp,” Google Maps khiến chúng ta ngừng nhớ đường, ngừng khám phá, ngừng có những trải nghiệm bất ngờ – như chợt thấy Vương Cung Thánh Đường trong ánh chiều tà, hay ngõ hẻm thơm ngát mùi croissant buổi sớm. Chúng ta đang tự nguyện giảm trừ từ “hữu thể-vị-ngã” (cho mình BVNS) (être-pour-soi), những chủ thể tự do có ý thức, thành “hữu thể-tự-thân” (tự mình- BVNS) (être-en-soi), những điểm dữ liệu.
“Nhưng tôi thích những gợi ý đó! Chúng tiện lợi, tiết kiệm thời gian.” Đây chính là điểm ngụy tín tinh vi, bước đầu của não trạng nô lệ. Ngụy tín thường rất thoải mái – không phải suy tư, không phải lựa chọn, không phải chịu trách nhiệm. Nhưng cái giá là sự đánh mất chính mình, đánh mất khả năng trở thành điều gì đó khác, điều gì đó chưa được thuật toán dự đoán.
Đó là khi dừng lại trước khi nhấn “play” và tự hỏi: “Đây có thực sự là điều tôi muốn, hay chỉ là điều thuật toán nghĩ rằng tôi muốn?” Đó là khi chọn con đường khác không phải vì ngắn hơn mà vì tò mò. Đó là khi từ chối bị định nghĩa bởi bất cứ tính từ và danh từ nào. Chẳng có tướng nhân, tướng ngã, tướng chúng sanh, tướng thọ giả.
Martin Heidegger đã cảnh báo về Gestell – “cơ cấu khung” [enframing], cách nhìn nhận thế giới như kho tài nguyên sẵn sàng được định lượng và khai thác. Thế giới quan công nghệ này đóng khung mọi thứ thành hệ thống liên kết các vật tư, luôn trong trạng thái sẵn sàng để tối ưu hóa. Gestell không chỉ nói về công cụ mà là lối hiện hữu nhìn thực tại như kho đồ vật để thao túng. Nhớ đến ông lão xách nước tưới vườn trong Trang Tử: “Hễ dùng cơ giới thì tất có cơ tâm, có cơ tâm thì không còn thiên tính trong trắng nữa mà tâm thần không yên ổn.”
Khoa học thần kinh và những phát hiện về bản chất của ý thức, ý chí tự do, và cái tôi
Các thí nghiệm của Benjamin Libet cho thấy hoạt động não bộ chuẩn bị cho một hành động xuất hiện trước khi người tham gia có ý thức “quyết định” thực hiện hành động đó khoảng nửa giây. Não bộ dường như “quyết định” trước khi “bạn” biết.
Các nhà tất định luận như Sam Harris lập luận rằng điều này chứng minh ý chí tự do là ảo tưởng – chúng ta là “người xem” các quyết định mà não bộ đã đưa ra. Tuy nhiên, Thomas Metzinger đề xuất rằng “cái tôi” là một mô hình hữu ích mà não bộ tạo ra – không “ảo” theo nghĩa sai lầm mà “ảo” theo nghĩa là một công cụ nhận thức.
Điều quan trọng không phải là liệu ý chí tự do có “thực” theo nghĩa siêu hình mà là cách chúng ta sống với ý thức về tự do và trách nhiệm. Sartre có thể sai về cơ chế não bộ nhưng đúng về ý nghĩa hiện sinh. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta kinh nghiệm bản thân như những tác nhân có thể lựa chọn – và chính kinh nghiệm đó, chứ không phải cơ chế nền tảng, mới là điều liên quan đến cách chúng ta sống.
Điều thú vị là khoa học thần kinh hiện đại đang xác nhận nhiều thị kiến [insights] từ các truyền thống như Phật giáo về bản chất của “cái tôi.” Cả chủ thuyết hiện sinh và nhiều truyền thống tâm linh đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối mặt với thực tại như nó là, thừa nhận rằng con đường đến tự do đi qua chứ không phải đi vòng lo âu và khổ đau. Cả hai đều khẳng định rằng ý nghĩa không được tìm thấy từ bên ngoài mà được tạo ra hay phát hiện ở bên trong.
Tuy nhiên, có sự khác biệt quan trọng. Nhiều truyền thống tâm linh đề xuất loại “siêu nghiệm” – trạng thái vượt qua cái tôi, hòa nhập với vũ trụ. Chủ thuyết hiện sinh vô thần của Sartre và Camus từ chối điều này: con người “bị kết án tự do,” không có Thượng đế cho ý nghĩa, chỉ có cá nhân đối mặt với sự phi lý của tồn tại. Một chủ thuyết hiện sinh hiện đại có thể thừa nhận chiều kích tâm linh của kinh nghiệm mà không nhất thiết chấp nhận các tuyên bố siêu hình của tôn giáo truyền thống.
Vậy, chúng ta có thể rút ra điều gì cho một chủ thuyết hiện sinh của thế kỷ 21?
Đầu tiên là sự khiêm tốn. Chủ thuyết hiện sinh cổ điển đôi khi quá tự tin về khả năng “tự tạo dựng bản thân.” Chúng ta bây giờ biết nhiều hơn về giới hạn của nhận thức, cách các yếu tố vô thức ảnh hưởng đến quyết định. Tự do có lẽ không tuyệt đối như Sartre ngụ ý, nhưng cũng không hoàn toàn vắng mặt như các nhà tất định luận chủ trương.
Tiếp theo là tầm quan trọng của thực hành. Đây không chỉ là hệ thống ý tưởng mà là cách thức sống. Các thị kiến hiện sinh cần được tích hợp qua các thực hành cụ thể: chánh niệm để mở rộng khoảng trống giữa kích thích và phản ứng, “khoảng trống” với công nghệ để bảo vệ khả năng lựa chọn. Triết học mà không có thực hành chỉ là trò giải trí.
Mặt khác, chấp nhận lo âu như phần không thể tránh khỏi của cuộc sống. Văn hóa đương đại có xu hướng bệnh lý hóa mọi dạng lo âu, coi nó như vấn đề cần “giải quyết.” Nhưng lo âu là đáp ứng phù hợp với thực tại – lo âu trước sự bất định, trước trách nhiệm của tự do, trước thực tại của cái chết – đây không phải “rối loạn” cần chữa mà là biểu hiện của việc đang sống thức tỉnh.
Và cuối cùng: sự can đảm. Tất cả những gì chúng ta đã thảo luận đòi hỏi can đảm. Can đảm để đối mặt với sự bất định thay vì bám víu vào ảo tưởng an toàn. Can đảm để hành động mặc dù không có đảm bảo về kết quả. Can đảm để chịu trách nhiệm cho cuộc sống của mình thay vì đổ lỗi cho số phận, gene, hay thuật toán. Can đảm để sống đích thực trong thế giới thường tưởng thưởng sự tuân thủ và trừng phạt sự khác biệt.
Chọn đứng dậy thay vì nằm xuống
Chủ thuyết hiện sinh luôn là triết học cho những thời đại khủng hoảng. Nó ra đời trong cuộc khủng hoảng niềm tin tôn giáo của thế kỷ 19, trưởng thành trong cuộc khủng hoảng đạo đức của Thế chiến II, và bây giờ đang được tái sinh trong cuộc khủng hoảng nhân dạng và căn tính của thế kỷ 21. Mỗi lần, nó cung cấp không phải câu trả lời có sẵn mà là khuôn khổ để đối mặt với câu hỏi.
Trong thời đại của AI và khoa học thần kinh, câu hỏi hiện sinh còn nguyên: Chúng ta sẽ sống như thế nào? Chúng ta sẽ chọn điều gì? Chúng ta sẽ trở thành ai? Công nghệ có thể gợi ý, hệ thống xã hội có thể ép buộc, gene và neuron có thể ảnh hưởng – nhưng trong khoảng trống giữa tất cả những áp lực đó, có một không gian nhỏ bé, quý giá, nơi chúng ta vẫn có thể nói “có” hoặc “không,” nơi chúng ta vẫn có thể chọn đứng dậy thay vì nằm xuống.
Đó là món quà và gánh nặng của con người – chúng ta không được lập trình sẵn, chúng ta phải tự viết mã của mình, từng dòng một, từng tế bào một. Trong thế giới ngày càng bị định hình bởi thuật toán, đó có lẽ là điều quý giá nhất: khả năng làm điều bất ngờ, khả năng không tuân theo dự đoán, khả năng là điều gì đó mà không ai, kể cả chính chúng ta, biết trước.
Như Camus đã viết trong những dòng cuối cùng của Huyền thoại Sisyphus: “Bản thân cuộc đấu tranh hướng về đỉnh cao đủ để lấp đầy trái tim con người.” Điều này đúng hơn bao giờ hết trong thời đại của chúng ta, khi đỉnh cao có vẻ xa vời hơn, khi tảng đá có vẻ nặng hơn. Nhưng chính vì thế mà mỗi bước đi trở nên có ý nghĩa hơn, mỗi lựa chọn trở nên quan trọng hơn, mỗi khoảnh khắc của ý thức – sự nhận ra rằng chúng ta đang sống, đang chọn, đang trở thành – trở nên quý giá hơn.
Có một câu chuyện Thiền phù hợp để kết thúc. Một học trò hỏi vị thầy: “Con phải làm gì để đạt được giác ngộ?” Vị thầy đáp: “Ăn cơm, rửa bát.” Học trò bối rối: “Nhưng điều đó quá đơn giản!” Vị thầy mỉm cười: “Vậy thì con làm đi.” Triết học hiện sinh, dù được trình bày bằng ngôn ngữ phức tạp của Heidegger hay ngôn ngữ văn chương của Camus, cuối cùng luôn quay về với khoảnh khắc hiện tại, với hành động cụ thể.
Đó là tự do. Đó là ý nghĩa. Đó là điều mà chủ thuyết hiện sinh, từ Kierkegaard đến thời đại AI, luôn cố gắng nhắc nhở chúng ta: rằng cuộc sống, với tất cả sự phi lý và đau khổ của nó, vẫn đáng được sống – không phải mặc dù đau khổ hay phi lý, mà vì chính đau khổ và phi lý.
Lê Nguyên phương (theo TGHN)
Ngày đăng: 3/3/2026

























































Ý kiến của bạn về bài viết
Không có chức năng bình luận cho bài viết này