
09:24 - 25/09/2026
Doanh nghiệp Việt trước cuộc tái cấu trúc lớn của kinh tế toàn cầu
Khi thương mại toàn cầu phân mảnh, chuỗi cung ứng dịch chuyển và AI, robot đang làm thay đổi năng suất sản xuất, lợi thế của Việt Nam không còn chỉ nằm ở chi phí lao động hay khả năng thu hút FDI. Bài toán lớn hơn là làm thế nào để doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và tạo ra nhiều giá trị hơn trong nước.
Chiều 24/9, tại TP.HCM, Câu lạc bộ Doanh nghiệp dẫn đầu LBC tổ chức buổi giao lưu chuyên đề với chuyên gia kinh tế – tài chính quốc tế Trần Quốc Hùng, với chủ đề “Cạnh tranh địa kinh tế toàn cầu, tái cấu trúc chuỗi cung ứng & cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam”.
Buổi giao lưu tập trung vào những thay đổi của kinh tế thế giới, dịch chuyển chuỗi cung ứng, rủi ro thuế quan, tỷ giá và những cơ hội mới đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Từ dịch chuyển chuỗi cung ứng đến câu hỏi Việt Nam giữ lại được bao nhiêu giá trị
Theo phân tích từ chuyên gia Trần Quốc Hùng, trong nhiều năm, Việt Nam hưởng lợi từ quá trình dịch chuyển sản xuất toàn cầu. Các tập đoàn đa quốc gia tìm cách phân tán sản xuất theo chiến lược China Plus One hoặc Plus Two, nhằm giảm rủi ro từ việc tập trung quá nhiều hoạt động tại một quốc gia.
Việt Nam, với vị trí địa lý và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do, trở thành một trong những điểm đến đáng chú ý của quá trình này. Chuyên gia Trần Quốc Hùng chia sẻ, Việt Nam có 17 hiệp định thương mại tự do và dòng vốn FDI đăng ký bình quân mức 35–38 tỷ USD mỗi năm. Việt Nam đang đóng vai trò như một “nền kinh tế kết nối”, đứng giữa Trung Quốc, Mỹ và các thị trường thứ ba.
Nhưng lợi thế về kết nối không đồng nghĩa với việc Việt Nam đã nắm được phần giá trị cao trong chuỗi cung ứng. Một vấn đề được đặt ra tại cuộc giao lưu là mức độ phụ thuộc lớn vào khu vực FDI. Theo số liệu được ông Hùng dẫn, doanh nghiệp FDI chiếm khoảng 80% tổng kim ngạch xuất khẩu. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chủ yếu tham gia các khâu phụ trợ có giá trị gia tăng thấp.
Một nhà máy nước ngoài đến Việt Nam tạo ra bao nhiêu giá trị cho doanh nghiệp Việt?
Đó là một câu hỏi được đặt ra, có bao nhiêu linh kiện được sản xuất trong nước? Bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung ứng? Bao nhiêu lao động Việt Nam được đào tạo để đảm nhận những vị trí có kỹ năng cao hơn? Và bao nhiêu giá trị được giữ lại trong nền kinh tế?
Theo chuyên gia Quốc Hùng, giá trị gia tăng nội địa của Việt Nam, DVA ở mức khoảng 39%, thấp hơn mức 45-60% được đưa ra để so sánh với các nền kinh tế mới nổi. Mức độ liên kết đầu ra cũng được đánh giá là còn thấp. Đây có lẽ là một trong những điểm đáng chú ý nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Trong giai đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục được tái cấu trúc, cơ hội không chỉ nằm ở việc được chọn làm địa điểm sản xuất, mà nằm ở khả năng trở thành một mắt xích thực sự của chuỗi giá trị.
Tăng trưởng hai con số và bài toán không thể né tránh
Từ câu chuyện chuỗi cung ứng, buổi giao lưu chuyển sang một bài toán lớn hơn, mục tiêu tăng trưởng cao của Việt Nam. Theo phân tích được đưa ra, trong giai đoạn trước, tăng trưởng GDP khoảng 6-7% mỗi năm có sự đóng góp của tăng năng suất lao động khoảng 5,6% mỗi năm trong giai đoạn 2016-2023, cùng mức tăng dân số khoảng 1% mỗi năm.
Nhưng cấu trúc dân số đang thay đổi. Tốc độ tăng dân số được dự báo giảm còn khoảng 0,6% mỗi năm. Khi số lượng lao động tăng chậm lại, nền kinh tế không thể tiếp tục dựa nhiều vào việc mở rộng lực lượng lao động để tạo ra tăng trưởng. Theo tính toán, để hướng tới mức tăng trưởng 8,5% vào năm 2030 hoặc tiến tới tăng trưởng hai con số, năng suất lao động cần tăng khoảng 8,5-9% mỗi năm.
Nói cách khác, cùng một số lao động nhưng phải tạo ra nhiều sản lượng hơn. Cùng một đồng vốn nhưng phải tạo ra nhiều giá trị hơn. Cùng một nhà máy nhưng phải sản xuất được nhiều hơn, nhanh hơn và với chi phí thấp hơn. Điều này nằm ngay trong từng dây chuyền sản xuất, từng quy trình quản trị và từng quyết định đầu tư công nghệ, chuyên gia Quốc Hùng phân tích.
Chuyên gia Trần Quốc Hùng cho rằng những quốc gia làm chủ AI, tự động hóa và robot có thể tạo ra bước nhảy mạnh về năng suất. Ngược lại, những nền kinh tế tiếp thu công nghệ chậm sẽ đứng trước nguy cơ bị nới rộng khoảng cách năng suất. Với Việt Nam, câu chuyện vì thế không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc tự phát minh ra tất cả công nghệ.
Một hướng được đặt ra là khả năng ứng dụng nhanh công nghệ tiên tiến vào sản xuất. Việt Nam khó có thể cùng lúc cạnh tranh với những trung tâm công nghệ lớn nhất thế giới ở cả khâu nghiên cứu cơ bản, chế tạo phần cứng và phát triển nền tảng. Nhưng doanh nghiệp Việt có thể rút ngắn khoảng cách bằng cách mua, tiếp nhận, thích nghi và đưa công nghệ vào sản xuất nhanh hơn. Từ góc nhìn này, năng lực hấp thụ công nghệ trở thành một lợi thế cạnh tranh mới.

Chuyên gia kinh tế – tài chính quốc tế Trần Quốc Hùng tại buổi giao lưu
AI không còn là câu chuyện của riêng ngành công nghệ
Các sẻ tại buổi giao lưu giữa các thành viên trong Câu lạc bộ LBC với chuyên gia Trần Quốc Hùng, cho thấy AI đang bắt đầu được nhìn từ góc độ năng suất doanh nghiệp.
Theo bà Phạm Thị Mỹ Lệ – Chủ tịch HĐQT của L&A, trong một số doanh nghiệp công nghệ thông tin, AI có thể giúp năng suất tăng nhiều lần, tùy công đoạn, mức tăng khoảng 1,5–2 lần. Và AI đang được đặt vào bài toán vận hành, công nghệ này có thể thay đổi quy trình nào, giảm bao nhiêu thời gian, giảm bao nhiêu lỗi và tạo thêm bao nhiêu giá trị… Đây cũng là lý do đào tạo nhân lực được đặt cùng với câu chuyện công nghệ.
Các trao đổi từ chuyên gia Hùng cho thấy, tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ đào tạo khoảng 21%, trong khi mục tiêu đặt ra là 35–40%. Nhưng đào tạo trong thời đại AI không thể chỉ dừng ở bằng cấp, doanh nghiệp cần là người lao động có khả năng học lại, làm lại và chuyển đổi khi công nghệ thay đổi.
“Chưa giàu đã già” và sức ép phải tự động hóa
Một nghịch lý khác được đưa ra trong phần hỏi đáp là Việt Nam có thể phải đối mặt với tình trạng “chưa giàu đã già”. Theo dự báo được trình bày, đến năm 2036, Việt Nam có thể có 14-15% dân số trên 65 tuổi. Tỷ lệ sinh toàn quốc được nêu khoảng 1,91 con/phụ nữ, trong khi TP.HCM khoảng 1,51.
Nếu xu hướng này tiếp diễn, bài toán thiếu lao động sẽ trở nên rõ hơn. Khi ấy, robot và AI không còn đơn thuần là công cụ giúp doanh nghiệp giảm chi phí, mà trở thành một phần trong bài toán duy trì năng lực sản xuất của nền kinh tế.
Bốn hướng được đặt ra gồm đẩy mạnh tự động hóa và AI, nâng năng suất lao động, có chính sách hỗ trợ sinh thêm con và nghiên cứu việc kéo dài tuổi làm việc phù hợp với điều kiện sức khỏe.

Buổi giao lưu với sự tham gia của thành viên doanh nghiệp LBC, cùng các cơ quan báo chí
FDI cần tạo ra liên kết với doanh nghiệp Việt
Một trong những vấn đề đáng chú ý khác được doanh nghiệp LBC bàn cùng chuyên gia Hùng là cách Việt Nam quản lý dòng vốn FDI. Hiện nay, FDI chiếm trên 80% kim ngạch xuất khẩu, nhưng mức đóng góp ngân sách được đánh giá là còn khiêm tốn. Từ đó, chuyên gia Hùng đề xuất cần chú trọng hơn tới đào tạo nhân lực Việt Nam và phát triển chuỗi cung ứng nội địa. Làm sao để FDI tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn hơn.
Một doanh nghiệp FDI có thể mang vào Việt Nam vốn, công nghệ, thị trường và phương thức quản trị. Nhưng nếu chuỗi cung ứng vẫn chủ yếu nằm ngoài Việt Nam, tác động đối với doanh nghiệp nội địa sẽ bị giới hạn. Vì vậy, liên kết giữa FDI và doanh nghiệp Việt trở thành một thước đo quan trọng.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp Việt cũng phải chuẩn bị cho mối liên kết ấy bằng chính năng lực của mình, từ quản trị, chất lượng, tiêu chuẩn, khả năng giao hàng, công nghệ và truy xuất nguồn gốc… để bước vào chuỗi cung ứng.
Khi hàng hóa giá rẻ và thương mại điện tử tạo thêm áp lực
Một nội dung cũng được bàn tới trong buổi giao lưu, là hàng hóa Trung Quốc đang có lợi thế lớn về chi phí do nhiều doanh nghiệp đã khấu hao phần chi phí cố định, trong khi hệ thống logistics ngày càng tiến gần thị trường Việt Nam. Sức ép này tiếp tục được khuếch đại qua thương mại điện tử.
Các nền tảng xuyên biên giới tạo điều kiện để hàng hóa tiếp cận người tiêu dùng nhanh hơn, nhưng đồng thời đặt doanh nghiệp nhỏ và cửa hàng truyền thống trước áp lực về giá, phí và chi phí vận hành.
Chuyên gia Trần Quốc Hùng chia sẻ kinh nghiệm từ Indonesia, rằng họ siết chính sách đối với hàng hóa giá trị nhỏ và kiểm soát chặt hơn các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới. Nhưng với Việt Nam, câu chuyện không đơn giản là đóng cửa thị trường để bảo vệ doanh nghiệp nội địa.
Làm thế nào để bảo đảm cạnh tranh công bằng, kiểm soát nghĩa vụ thuế, nguồn gốc hàng hóa và trách nhiệm của các nền tảng, trong khi vẫn duy trì môi trường thương mại điện tử đủ mở để doanh nghiệp Việt có thể bán hàng ra thế giới.
Trong khi đó, bàn về đổi mới sáng tạo, R&D và đầu tư công nghệ, chuyên gia Hùng nói về kinh nghiệm Trung Quốc, họ chuyển sang mô hình quỹ đầu tư mạo hiểm của Nhà nước, trong đó Nhà nước cấp vốn nhưng quỹ vận hành theo nguyên tắc thị trường và chấp nhận rủi ro trong danh mục đầu tư.
Họ quan niệm, đổi mới sáng tạo không thể được quản lý hoàn toàn bằng tư duy “không được thất bại”, mà một dự án nghiên cứu thất bại nhưng tạo ra tri thức mới vẫn có thể có giá trị. Một startup thất bại có thể tạo ra đội ngũ nhân sự, công nghệ và kinh nghiệm cho những dự án tiếp theo.
Cơ hội của doanh nghiệp Việt nằm ở khả năng thay đổi
Từ những vấn đề được thảo luận tại buổi giao lưu của LBC, có thể thấy cuộc cạnh tranh mới không còn đơn giản là cuộc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp về giá.
Đó là cuộc cạnh tranh về năng suất, công nghệ, tốc độ thích ứng và khả năng tham gia chuỗi giá trị.
Việt Nam vẫn có những lợi thế đáng kể từ vị trí địa kinh tế, mạng lưới FTA và khả năng kết nối với nhiều thị trường. Nhưng những lợi thế ấy chỉ trở thành giá trị lâu dài nếu doanh nghiệp trong nước nâng được năng lực.
Mục tiêu tăng trưởng cao vì thế đặt ra một chuỗi yêu cầu liên hoàn, tăng hiệu quả đầu tư, nâng chất lượng nhân lực, thúc đẩy đổi mới công nghệ, tăng giá trị gia tăng nội địa, tạo liên kết thực chất với FDI và phát triển thị trường vốn đủ sức huy động nguồn lực trong dân.
Cơ hội từ tái cấu trúc chuỗi cung ứng vì thế không nằm sẵn trong những dòng vốn đang dịch chuyển. Nó phụ thuộc vào việc doanh nghiệp Việt Nam có đủ năng lực để bước lên những nấc cao hơn của chuỗi giá trị hay không.

Toàn cảnh buổi giao lưu giữa các doanh nghiệp LBC và chuyên gia Trần Quốc Hùng

Doanh nghiệp thành viên LBC đặt câu hỏi với chuyên gia Trần Quốc Hùng

Trần Quỳnh – Quốc Bảo
Ngày đăng: 24/9/2026
Có thể bạn quan tâm
BRICS mở rộng hay cuộc chơi của Trung Quốc và ‘những người bạn’?
Trung Quốc đối mặt với sự cô lập của các ‘đồng minh’ G7
Mỹ và Trung Quốc ký kết thỏa thuận thương mại giai đoạn 1
Xuất nhập khẩu cán mốc 900 tỷ USD
Trung Quốc đề xuất với Mỹ gói nhượng bộ thương mại trị giá 200 tỷ USD/năm
Tin khác


Ghé Tài Ký – được ăn, được nói, được gói cả Ký mang về!


















































Ý kiến của bạn về bài viết
Không có chức năng bình luận cho bài viết này